ghét mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ)
- Cảm thấy khó chịu, không ưa, không muốn nhìn thấy mặt ai đó: Diễn tả cảm xúc chán ghét, ác cảm mạnh mẽ đến mức không muốn tiếp xúc, gặp gỡ hay thậm chí là nhìn thấy người đó.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Tôi ghét mặt cái anh chàng hay nịnh bợ sếp ấy. (Tôi không thể chịu được và không muốn nhìn thấy mặt anh chàng hay nịnh bợ sếp ấy.)
- Cô ấy ghét mặt người bạn cũ vì bị phản bội. (Cô ấy cảm thấy ác cảm và không muốn gặp lại người bạn cũ vì đã bị người đó phản bội.)
- Đừng có đến trước mặt tôi nữa, tôi ghét mặt rồi đấy! (Đừng xuất hiện trước mặt tôi nữa, tôi đã chán ghét và không muốn nhìn thấy anh/chị rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ghét mặt ghét mày": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả sự ghét bỏ, khó chịu ở mức độ cao hơn, có thể bao hàm cả thái độ lẫn diện mạo của đối tượng.
- Nó làm tôi ghét mặt ghét mày, chẳng muốn nói chuyện. (Người đó khiến tôi vô cùng khó chịu và ghét bỏ, không muốn trò chuyện chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghét cay ghét đắng: Thành ngữ diễn tả sự căm ghét, oán hận sâu sắc.
- Không ưa / Không chịu được: Các cách nói trực tiếp hơn về sự không thích hoặc cảm thấy khó chịu.
- Ác cảm: Danh từ chỉ cảm giác ghét, không có thiện ý ngay từ đầu.
Từ đồng nghĩa
- Căm ghét: Ghét với mức độ mạnh, có thể đi kèm sự giận dữ.
- Kỵ: Không ưa, tránh tiếp xúc (thường dùng trong văn nói).
- Không thể nhìn / Không muốn thấy: Cụm từ diễn đạt ý tương tự một cách trực tiếp.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ: "Ghét mặt" thường diễn tả cảm xúc mạnh hơn so với "không thích" thông thường. Nó hàm ý sự khó chịu đã tích tụ, dẫn đến việc không muốn có bất kỳ sự hiện diện nào của đối tượng.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật hoặc khi bày tỏ cảm xúc tiêu cực một cách mạnh mẽ. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể gây tổn thương.
- Cấu trúc: Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người (ghét mặt ). Có thể đứng một mình trong các câu cảm thán ("Ghét mặt!").
- Không muốn nhìn mặt vì không ưa.