ghét mặt

Học thuật
Thân thiện
ghét mặt

Mẹ ghét mặt con mèo vì nó hay bắt chim trong vườn.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Tính từ)
    • Cảm thấy khó chịu, không ưa, không muốn nhìn thấy mặt ai đó: Diễn tả cảm xúc chán ghét, ác cảm mạnh mẽ đến mức không muốn tiếp xúc, gặp gỡ hay thậm chí nhìn thấy người đó.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Tôi ghét mặt cái anh chàng hay nịnh bợ sếp ấy. (Tôi không thể chịu được không muốn nhìn thấy mặt anh chàng hay nịnh bợ sếp ấy.)
    • ấy ghét mặt người bạn bị phản bội. ( ấy cảm thấy ác cảm không muốn gặp lại người bạn đã bị người đó phản bội.)
    • Đừng đến trước mặt tôi nữa, tôi ghét mặt rồi đấy! (Đừng xuất hiện trước mặt tôi nữa, tôi đã chán ghét không muốn nhìn thấy anh/chị rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghét mặt ghét mày": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả sự ghét bỏ, khó chịumức độ cao hơn, có thể bao hàm cả thái độ lẫn diện mạo của đối tượng.
    • làm tôi ghét mặt ghét mày, chẳng muốn nói chuyện. (Người đó khiến tôicùng khó chịu ghét bỏ, không muốn trò chuyện chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghét cay ghét đắng: Thành ngữ diễn tả sự căm ghét, oán hận sâu sắc.
  • Không ưa / Không chịu được: Các cách nói trực tiếp hơn về sự không thích hoặc cảm thấy khó chịu.
  • Ác cảm: Danh từ chỉ cảm giác ghét, không thiện ý ngay từ đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Căm ghét: Ghét với mức độ mạnh, có thể đi kèm sự giận dữ.
  • Kỵ: Không ưa, tránh tiếp xúc (thường dùng trong văn nói).
  • Không thể nhìn / Không muốn thấy: Cụm từ diễn đạt ý tương tự một cách trực tiếp.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Ghét mặt" thường diễn tả cảm xúc mạnh hơn so với "không thích" thông thường. hàm ý sự khó chịu đã tích tụ, dẫn đến việc không muốn bất kỳ sự hiện diện nào của đối tượng.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật hoặc khi bày tỏ cảm xúc tiêu cực một cách mạnh mẽ. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây tổn thương.
  • Cấu trúc: Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người (ghét mặt ). Có thể đứng một mình trong các câu cảm thán ("Ghét mặt!").
ghét mặt

Mẹ ghét mặt con mèo vì nó hay bắt chim trong vườn.

  1. Không muốn nhìn mặt không ưa.